教戰 giáo chiến Hán Việt: giáo chiến Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 戰 (chiến)Hán Việtgiáo chiếnCấu tạo教 + 戰 · giáo + chiến nghĩa thành phần: giáo + chiến Nghĩa EngCihui 教戰 iàozhàn v.o. teach martial arts