教手 jiào shǒu · giáo thủ Hán Việt: giáo thủ · Pinyin: jiào shǒu Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 手 (thủ)Pinyinjiào shǒuHán Việtgiáo thủCấu tạo教 + 手 · giáo + thủ nghĩa thành phần: giáo + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 教授歌曲﹑戏剧﹑武术的技艺人。Tân Hoa Tự Điển 1.教授歌曲﹑戏剧﹑武术的技艺人。