教擾

jiào rǎo giáo nhiễu

Hán Việt: giáo nhiễu · Pinyin: jiào rǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (nhiễu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 训练使之驯服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.训练使之驯服。