教護 jiào hù · giáo hộ Hán Việt: giáo hộ · Pinyin: jiào hù Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 護 (hộ)Pinyinjiào hùHán Việtgiáo hộCấu tạo教 + 護 · giáo + hộ nghĩa thành phần: giáo + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹管理。Tân Hoa Tự Điển 1.犹管理。