教招 jiào zhāo · giáo chiêu Hán Việt: giáo chiêu · Pinyin: jiào zhāo Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 招 (chiêu)Pinyinjiào zhāoHán Việtgiáo chiêuCấu tạo教 + 招 · giáo + chiêu nghĩa thành phần: giáo + chiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 教诏,教训。Tân Hoa Tự Điển 1.教诏,教训。