教授师 giáo thụ sư Hán Việt: giáo thụ sư Tổng quan giáo thụ sư (術語)同教授阿闍梨。☸ Cấu tạo: 教 (giáo) + 授 (thụ) + 师 (sư)Hán Việtgiáo thụ sưCấu tạo教 + 授 + 师 · giáo + thụ + sư nghĩa thành phần: giáo + thụ + sư Nghĩa ViệtCihui giáo thụ sư (術語)同教授阿闍梨。☸