教改
giáo cải
Hán Việt: giáo cải · Pinyin: jiào gǎi
Tổng quan
cải cách giáo dục
Nghĩa
Việt
- Cihui cải cách giáo dục
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 教育改革;教学改革。
Eng
- CC-CEDICT education reform (abbr. for 教育改革[jiao4 yu4 gai3 ge2])
- Cihui 教改 jiàogǎi n. educational reform