教會
giáo hội
Hán Việt: giáo hội · Pinyin: jiāo huì
Tổng quan
chỉ bảo | dạy | giáo hội Cơ đốc
Nghĩa
Việt
- Cihui chỉ bảo | dạy | giáo hội Cơ đốc
- Cihui giáo hội giáo hội ☆Đoàn thể quy tụ những người cùng tôn giáo.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 天主教、基督教等教派的信徒的組織。如:「羅馬教會」、「希臘教會」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天主教、东正教、新教等基督教各教派的信徒的组织。
Eng
- CC-CEDICT Christian church
- CC-CEDICT to show|to teach
- Cihui to show; to teach
ja
- JMdict church|congregation