教服 jiào fú · giáo phục Hán Việt: giáo phục · Pinyin: jiào fú Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 服 (phục)Pinyinjiào fúHán Việtgiáo phụcCấu tạo教 + 服 · giáo + phục nghĩa thành phần: giáo + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹教练,训练。Tân Hoa Tự Điển 1.犹教练,训练。