教桌 giáo trác Hán Việt: giáo trác Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 桌 (trác)Hán Việtgiáo trácCấu tạo教 + 桌 · giáo + trác nghĩa thành phần: giáo + trác Nghĩa EngCihui 教桌 iàozhuō n. teacher's desk M:¹zhāng