教母
giáo mẫu
Hán Việt: giáo mẫu · Pinyin: jiào mǔ
Tổng quan
mẹ đỡ đầu
Nghĩa
Việt
- Cihui mẹ đỡ đầu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天主教、正教及新教某些教派新入教者接受洗礼时的女性监护人。
Eng
- CC-CEDICT godmother
- Cihui godmother
ja
- JMdict godmother|(religious) sponsor