教澤
giáo trạch
Hán Việt: giáo trạch · Pinyin: jiào zé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 教化或教育的恩泽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.教化或教育的恩泽。
Eng
- Cihui 教澤 iàozé n. influence of education
Hán Việt: giáo trạch · Pinyin: jiào zé