教澤

jiào zé giáo trạch

Hán Việt: giáo trạch · Pinyin: jiào zé

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (trạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 教化的恩澤。《戰國策.齊策六》:「田單之愛人,嗟!乃王之教澤也。」

Eng

  • Cihui 教澤 iàozé n. influence of education