教相门

giáo tương môn

Hán Việt: giáo tương môn

Tổng quan

giáo tướng môn (術語)對觀心門而立。同於教觀之「教」。見教觀條。☸

Cấu tạo: (giáo) + (tương) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giáo tướng môn (術語)對觀心門而立。同於教觀之「教」。見教觀條。☸