教省 jiào xǐng · giáo tỉnh Hán Việt: giáo tỉnh · Pinyin: jiào xǐng Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 省 (tỉnh)Pinyinjiào xǐngHán Việtgiáo tỉnhCấu tạo教 + 省 · giáo + tỉnh nghĩa thành phần: giáo + tỉnh