教研
giáo nghiên
Hán Việt: giáo nghiên · Pinyin: jiào yán
Tổng quan
giảng dạy và nghiên cứu (viết tắt của 教學研究|教学研究)
Nghĩa
Việt
- Cihui giảng dạy và nghiên cứu (viết tắt của 教學研究|教学研究)
Eng
- CC-CEDICT teaching and research (abbr. for 教學研究|教学研究[jiao4 xue2 yan2 jiu1])
- Cihui 教研 iàoyán* n. teaching and research