教示 jiào shì · giáo kì Hán Việt: giáo kì · Pinyin: jiào shì Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 示 (kì)Pinyinjiào shìHán Việtgiáo kìCấu tạo教 + 示 · giáo + kì nghĩa thành phần: giáo + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 教导;训诲。Tân Hoa Tự Điển 1.教导;训诲。jaJMdict instruction|teaching