教禁 jiào jìn · giáo cấm Hán Việt: giáo cấm · Pinyin: jiào jìn Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 禁 (cấm)Pinyinjiào jìnHán Việtgiáo cấmCấu tạo教 + 禁 · giáo + cấm nghĩa thành phần: giáo + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 教化和禁令。Tân Hoa Tự Điển 1.教化和禁令。