教程

jiào chéng giáo trình

Hán Việt: giáo trình · Pinyin: jiào chéng

Tổng quan

khóa học (thường dùng trong tiêu đề sách) giáo trình。專門學科的課程(多用做書名)。

Cấu tạo: (giáo) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khóa học (thường dùng trong tiêu đề sách) giáo trình。專門學科的課程(多用做書名)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指專門學科的課程。或用作書名。如:「中國法制史教程」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专门学科的课程(多用于书名):近代史~|政治经济学~。

Eng

  • CC-CEDICT course of study (commonly used in book titles)
  • Cihui course of study (commonly used in book titles)

ja

  • JMdict curriculum|textbook