教笞 jiào chī · giáo si Hán Việt: giáo si · Pinyin: jiào chī Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 笞 (si)Pinyinjiào chīHán Việtgiáo siCấu tạo教 + 笞 · giáo + si nghĩa thành phần: giáo + si Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 教训鞭笞。Tân Hoa Tự Điển 1.教训鞭笞。