教管
giáo quản
Hán Việt: giáo quản · Pinyin: jiào guǎn
Tổng quan
giáo quản; giáo dục, quản lý; quản lý giáo dục。教育、管理。
Nghĩa
Việt
- Cihui giáo quản; giáo dục, quản lý; quản lý giáo dục。教育、管理。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 教育管束。
- Tân Hoa Tự Điển 1.教育管束。