教範
giáo phạm
Hán Việt: giáo phạm · Pinyin: jiào fàn
Tổng quan
tài liệu giảng dạy cơ bản; giáo án (huấn luyện quân sự)。軍事上在技術指導方面的基本教材,如投彈教范等。
Nghĩa
Việt
- Cihui tài liệu giảng dạy cơ bản; giáo án (huấn luyện quân sự)。軍事上在技術指導方面的基本教材,如投彈教范等。
Eng
- Cihui 教範 jiàofàn n. <mil.> manual
ja
- JMdict teaching method