教籍 giáo tịch Hán Việt: giáo tịch Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 籍 (tịch)Hán Việtgiáo tịchCấu tạo教 + 籍 · giáo + tịch nghĩa thành phần: giáo + tịch Nghĩa EngCihui 教籍 iàojí n. membership of a religionjaJMdict church membership