教系 giáo hệ Hán Việt: giáo hệ Tổng quan giáo hệ (術語)師資相傳教法之系統也。☸ Cấu tạo: 教 (giáo) + 系 (hệ)Hán Việtgiáo hệCấu tạo教 + 系 · giáo + hệ nghĩa thành phần: giáo + hệ Nghĩa ViệtCihui giáo hệ (術語)師資相傳教法之系統也。☸