教約 jiào yuē · giáo ước Hán Việt: giáo ước · Pinyin: jiào yuē Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 約 (ước)Pinyinjiào yuēHán Việtgiáo ướcCấu tạo教 + 約 · giáo + ước nghĩa thành phần: giáo + ước