教練車 giáo luyện xa Hán Việt: giáo luyện xa Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 練 (luyện) + 車 (xa)Hán Việtgiáo luyện xaCấu tạo教 + 練 + 車 · giáo + luyện + xa nghĩa thành phần: giáo + luyện + xa Nghĩa EngCihui 教練車 iàoliànchē n. learner-driven vehicle M:³liàng