教績 giáo tích Hán Việt: giáo tích Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 績 (tích)Hán Việtgiáo tíchCấu tạo教 + 績 · giáo + tích nghĩa thành phần: giáo + tích Nghĩa EngCihui 教績 iàojì n. 1. teaching effectiveness 2. teacher's achievement