教育心理學

jiào yù xīn lǐ xué giáo dục tâm lí học

Hán Việt: giáo dục tâm lí học · Pinyin: jiào yù xīn lǐ xué

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (dục) + (tâm) + (lí) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 研究教育过程中的心理现象及其变化规律的心理学分支学科。1903年美国心理学家桑代克发表《教育心理学》奠定了这门学科第一个完整的体系。研究内容主要有学习心理、智育心理、德育心理、个别差异及其测量与评定。

Eng

  • Cihui 教育心理學 iàoyù xīnlǐxué n. educational psychology

ja

  • JMdict educational psychology