教育委员会

jiào yù wěi yuán huìgiáo dục ủy viên hội

Hán Việt: giáo dục ủy viên hội · Pinyin: jiào yù wěi yuán huì

Tổng quan

hội đồng trường học

Cấu tạo: 教 (giáo) + 育 (dục) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ủy ban giáo dục
  • Tần suất từ hội đồng trường học
  • Biên soạn 教育委員會 iàoyù Wěiyuánhuì p.w. State Education Committee

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi schoolboard

Eng

  • Cihui school board
  • Tần suất từ 教育委員會 iàoyù Wěiyuánhuì p.w. State Education Committee

Đức

  • Handedict Bildungskommission, Schulbehörde

Từ liên quan

Gần nghĩa

教育工作者 · 教育理论家 · 教育上的 · 教育之功 · 教育学上 · 教育学的 · 教育性的 · 教育方針