教卫 giáo vệ Hán Việt: giáo vệ Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 卫 (vệ)Hán Việtgiáo vệCấu tạo教 + 卫 · giáo + vệ nghĩa thành phần: giáo + vệ