教規

jiào guī giáo quy

Hán Việt: giáo quy · Pinyin: jiào guī

Tổng quan

giáo luật | quy tắc tôn giáo quy định tôn giáo; nghị định giáo hội。宗教要求教徒遵守的規則。

Cấu tạo: (giáo) + (quy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giáo luật | quy tắc tôn giáo quy định tôn giáo; nghị định giáo hội。宗教要求教徒遵守的規則。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宗教用來規範教徒行為的條文。如:「許多宗教均有嚴厲的教規以約束教民。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宗教要求教徒遵守的规则。

Eng

  • CC-CEDICT canon|religious rules
  • Cihui canon; religious rules