教誘

jiào yòu giáo dụ

Hán Việt: giáo dụ · Pinyin: jiào yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (dụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 教誘 iàoyòu v. <law> induce to crime