教諫 jiào jiàn · giáo gián Hán Việt: giáo gián · Pinyin: jiào jiàn Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 諫 (gián)Pinyinjiào jiànHán Việtgiáo giánCấu tạo教 + 諫 · giáo + gián nghĩa thành phần: giáo + gián