教证

giáo chứng

Hán Việt: giáo chứng

Tổng quan

giáo chứng (術語)教文上之證據。對理證而云。㘝日本真宗所立,教行信證之中略。教行信證文類二曰:「真宗教證興片州。」☸

Cấu tạo: (giáo) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giáo chứng (術語)教文上之證據。對理證而云。㘝日本真宗所立,教行信證之中略。教行信證文類二曰:「真宗教證興片州。」☸