教讀 jiào dú · giáo độc Hán Việt: giáo độc · Pinyin: jiào dú Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 讀 (độc)Pinyinjiào dúHán Việtgiáo độcCấu tạo教 + 讀 · giáo + độc nghĩa thành phần: giáo + độc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舊時指在官方學館授課的教師。《醉醒石》第一四回:「弄張侯門教讀剳付與他,也冠帶拜起客來。」