教象 jiào xiàng · giáo tượng Hán Việt: giáo tượng · Pinyin: jiào xiàng Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 象 (tượng)Pinyinjiào xiàngHán Việtgiáo tượngCấu tạo教 + 象 · giáo + tượng nghĩa thành phần: giáo + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓把教育的法则形诸文字,成为条文。Tân Hoa Tự Điển 1.谓把教育的法则形诸文字,成为条文。