教辭 jiào cí · giáo từ Hán Việt: giáo từ · Pinyin: jiào cí Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 辭 (từ)Pinyinjiào cíHán Việtgiáo từCấu tạo教 + 辭 · giáo + từ nghĩa thành phần: giáo + từ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 勸誡的言辭。《書經.酒誥》:「乃不用我教辭,惟我一人弗恤。」