教長

jiào zhǎng giáo trường

Hán Việt: giáo trường · Pinyin: jiào zhǎng

Tổng quan

trưởng khoa | mullah (giáo sĩ Hồi giáo) | imam (Hồi giáo) | xem thêm 伊瑪目|伊玛目 thầy tế。浸禮會的一個牧師。

Cấu tạo: (giáo) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trưởng khoa | mullah (giáo sĩ Hồi giáo) | imam (Hồi giáo) | xem thêm 伊瑪目|伊玛目 thầy tế。浸禮會的一個牧師。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国通用汉语的穆斯林对主持伊斯兰教清真寺教务的阿訇的称呼。有时与伊玛目”同义。

Eng

  • CC-CEDICT dean|mullah|imam (Islam)|see also 伊瑪目|伊玛目[yi1 ma3 mu4]
  • Cihui dean; mullah; imam (Islam); see also 伊瑪目|伊玛目