教鞭

jiào biān giáo tiên

Hán Việt: giáo tiên · Pinyin: jiào biān

Tổng quan

gậy chỉ của giáo viên thước dạy học; thước bản; thước trỏ (chỉ bảng đen, bản đồ)。教師講課時指示板書、圖片用的棍兒。

Cấu tạo: (giáo) + (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gậy chỉ của giáo viên thước dạy học; thước bản; thước trỏ (chỉ bảng đen, bản đồ)。教師講課時指示板書、圖片用的棍兒。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 教師授課時,訓勉學生及指示黑板、圖片用的竹鞭或籐條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 教师讲课时指示板书、图片用的棍儿。

Eng

  • CC-CEDICT teacher's pointer
  • Cihui teacher's pointer

ja

  • JMdict teacher's cane|teacher's pointer