教首

jiào shǒu giáo thủ

Hán Việt: giáo thủ · Pinyin: jiào shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代教授武術技藝的教師。《孤本元明雜劇.鬧銅臺.楔子》:「從在東京為教首,今來山內度時光。」也稱為「教頭」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 教头。古代教授武艺的教师。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.教头。古代教授武艺的教师。