斂衆 liǎn zhòng · liễm chúng Hán Việt: liễm chúng · Pinyin: liǎn zhòng Tổng quan Cấu tạo: 斂 (liễm) + 衆 (chúng)Pinyinliǎn zhòngHán Việtliễm chúngCấu tạo斂 + 衆 · liễm + chúng nghĩa thành phần: liễm + chúng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聚集众人。Tân Hoa Tự Điển 1.聚集众人。