斂制 liǎn zhì · liễm chế Hán Việt: liễm chế · Pinyin: liǎn zhì Tổng quan Cấu tạo: 斂 (liễm) + 制 (chế)Pinyinliǎn zhìHán Việtliễm chếCấu tạo斂 + 制 · liễm + chế nghĩa thành phần: liễm + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 约束克制。Tân Hoa Tự Điển 1.约束克制。