斂口 liǎn kǒu · liễm khẩu Hán Việt: liễm khẩu · Pinyin: liǎn kǒu Tổng quan Cấu tạo: 斂 (liễm) + 口 (khẩu)Pinyinliǎn kǒuHán Việtliễm khẩuCấu tạo斂 + 口 · liễm + khẩu nghĩa thành phần: liễm + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指伤口愈合。Tân Hoa Tự Điển 1.指伤口愈合。