斂脣 liǎn chún · liễm thần Hán Việt: liễm thần · Pinyin: liǎn chún Tổng quan Cấu tạo: 斂 (liễm) + 脣 (thần)Pinyinliǎn chúnHán Việtliễm thầnCấu tạo斂 + 脣 · liễm + thần nghĩa thành phần: liễm + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闭口。Tân Hoa Tự Điển 1.闭口。