斂巴

liǎn ba liễm ba

Hán Việt: liễm ba · Pinyin: liǎn ba

Tổng quan

(tiếng địa phương) gom góp | thu dọn

Cấu tạo: (liễm) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng địa phương) gom góp | thu dọn

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) to gather up; to throw together
  • Cihui (dialect) to gather up; to throw together