斂弛 liǎn chí · liễm thỉ Hán Việt: liễm thỉ · Pinyin: liǎn chí Tổng quan Cấu tạo: 斂 (liễm) + 弛 (thỉ)Pinyinliǎn chíHán Việtliễm thỉCấu tạo斂 + 弛 · liễm + thỉ nghĩa thành phần: liễm + thỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赋敛与施惠。Tân Hoa Tự Điển 1.赋敛与施惠。