斂息 liǎn xī · liễm tức Hán Việt: liễm tức · Pinyin: liǎn xī Tổng quan Cấu tạo: 斂 (liễm) + 息 (tức)Pinyinliǎn xīHán Việtliễm tứcCấu tạo斂 + 息 · liễm + tức nghĩa thành phần: liễm + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屏住气息; 犹敛迹; 收敛。Tân Hoa Tự Điển 1.屏住气息。 2.犹敛迹。 3.收敛。