斂抑

liǎn yì liễm ức

Hán Việt: liễm ức · Pinyin: liǎn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (liễm) + (ức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抑制。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抑制。