斂束

liǎn shù liễm thúc

Hán Việt: liễm thúc · Pinyin: liǎn shù

Tổng quan

Cấu tạo: (liễm) + (thúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹收缩; 约束,收敛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹收缩。 2.约束,收敛。