斂槥

liǎn huì liễm tuệ

Hán Việt: liễm tuệ · Pinyin: liǎn huì

Tổng quan

Cấu tạo: (liễm) + (tuệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殡殓时用的简陋的小棺材。敛,通"殓"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.殡殓时用的简陋的小棺材。敛,通"殓"。